Kích Thước Sân Cầu Lông Tiêu Chuẩn Quốc Tế: Số Liệu Chi Tiết

1 lượt xem

Bạn là một người đam mê cầu lông, thường xuyên ra sân tập luyện nhưng liệu bạn có bao giờ thắc mắc: “Sân cầu lông dài bao nhiêu mét?” hay “Kích thước sân cầu lông mình đang chơi có đạt chuẩn quốc tế không?”. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về bộ môn này mà còn hỗ trợ đắc lực nếu bạn có ý định thi công sân bãi hoặc tổ chức giải đấu.

Tại Thể Thao Mỗi Ngày, chúng tôi hiểu rằng độ chính xác là yếu tố then chốt trong thể thao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn theo quy định mới nhất của Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF), áp dụng cho cả nội dung đánh đơn và đánh đôi. Nếu bạn đang tìm kiếm một địa điểm lý tưởng để trải nghiệm những sân đấu đạt chuẩn, hãy thử ghé qua sân cầu lông hoàng đạo để cảm nhận sự khác biệt.

1. Tổng quan về kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn

Theo quy định của BWF, sân cầu lông là một hình chữ nhật được xác định bởi các đường biên. Tùy thuộc vào nội dung thi đấu (đơn hoặc đôi), kích thước chiều rộng sẽ có sự thay đổi, tuy nhiên chiều dài sân vẫn được giữ nguyên.

Các thông số cơ bản bao gồm:

  • Chiều dài sân: 13.4m.
  • Chiều rộng: 5.18m (đánh đơn) và 6.1m (đánh đôi).
  • Độ dài đường chéo: 14.3m.

Dưới đây là chi tiết cụ thể cho từng loại hình thi đấu.

1.1 Kích thước sân cầu lông đánh đơn

Đối với nội dung đánh đơn, phạm vi thi đấu được giới hạn hẹp hơn so với đánh đôi. Các đường biên dọc bên ngoài sẽ không được tính.

  • Chiều dài: 13.4m.
  • Chiều rộng: 5.18m (không tính 2 đường bên ngoài).
  • Đường chéo: 14.3m.

Việc nắm rõ kích thước này giúp các “lông thủ” canh cầu chính xác hơn, tránh việc bỏ cầu khi cầu vẫn trong sân hoặc đỡ cầu khi đã ra ngoài. Nếu bạn ở khu vực Tân Bình, sân cầu lông tân sơn là một ví dụ điển hình về sân đấu tuân thủ nghiêm ngặt các kích thước này.

1.2 Kích thước sân cầu lông đánh đôi

Sân đánh đôi mở rộng tối đa chiều rộng của sân để phù hợp với 4 người chơi trên sân.

  • Chiều dài: 13.4m.
  • Chiều rộng: 6.1m (tính cả 2 đường bên).
  • Đường chéo: 14.3m.

1.3 Diện tích sân cầu lông

Từ các thông số chiều dài và chiều rộng, chúng ta có thể tính toán được diện tích mặt sân cần thiết:

  • Diện tích sân đơn: Khoảng 69.412 m².
  • Diện tích sân đôi: Khoảng 81.74 m².

Lưu ý rằng đây chỉ là diện tích trong lòng sân. Khi thi công, bạn cần tính toán thêm khoảng không gian an toàn xung quanh sân. Tham khảo mô hình tại sân cầu lông phúc đăng để thấy cách bố trí không gian hợp lý.

kich thuoc tieu chuan san cau long va dac diem san cau long 1

2. Quy định về đường kẻ và vẽ sân

Để một sân cầu lông được công nhận là đạt chuẩn thi đấu, ngoài kích thước tổng thể, các đường kẻ trên sân cũng phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt:

  • Độ dày đường kẻ: Tất cả các vạch kẻ trên sân đều có độ dày là 4cm.
  • Màu sắc: Thường là màu trắng hoặc màu vàng để tạo độ tương phản rõ rệt với mặt sân (thường là thảm xanh lá hoặc sàn gỗ).
  • Quy cách đo: Kích thước sân được tính từ mép ngoài của đường biên này đến mép ngoài của đường biên kia.

Các đường kẻ quan trọng trên sân bao gồm:

  • Baseline: Đường biên ngang cuối sân, song song với lưới.
  • Doubles sideline: Đường biên dọc ngoài cùng (dành cho đánh đôi).
  • Singles sideline: Đường biên dọc bên trong (dành cho đánh đơn).
  • Center line: Đường vạch giữa chia sân thành hai phần trái/phải để giao cầu.
  • Short service line: Vạch giao cầu ngắn, cách lưới khoảng 2m.
  • Long service line: Vạch giao cầu dài.

Việc kẻ sân đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. Tại các sân chuyên nghiệp như sân cầu lông nguyễn thị minh khai, các đường line này luôn được bảo trì để đảm bảo độ sắc nét, giúp trọng tài và người chơi dễ dàng xác định điểm số.

3. Tiêu chuẩn về cột và lưới cầu lông

Bên cạnh mặt sân, hệ thống cột và lưới là thành phần không thể thiếu. Dưới đây là các quy chuẩn thiết bị theo luật quốc tế:

3.1 Cột căng lưới

  • Vị trí: Hai cột lưới được đặt ngay trên đường biên đôi (dù là thi đấu đơn hay đôi).
  • Chiều cao: 1.55m tính từ mặt sân.
  • Yêu cầu: Cột phải chắc chắn, đứng thẳng khi căng lưới. Đặc biệt, không được đặt cột hoặc các phụ kiện (như ghế trọng tài) lấn vào trong sân.

3.2 Lưới cầu lông

  • Kích thước: Chiều rộng 0.76m và chiều dài ngang sân là 6.7m.
  • Chất liệu: Sợi nilon hoặc sợi tổng hợp mềm, màu đậm.
  • Mắt lưới: Kích thước từ 15mm đến 20mm.
  • Phần đỉnh lưới: Được cặp bằng nẹp trắng, dây cáp hoặc dây lưới chạy xuyên qua nẹp và phải nằm phủ lên trên dây lưới.
  • Lắp đặt: Không được có khoảng trống giữa lưới và cột lưới; lưới phải được kéo sát vào thân trụ.

3.3 Chiều cao mái che

Theo tiêu chuẩn thi đấu quốc tế đỉnh cao, chiều cao từ mặt sân đến điểm thấp nhất của mái che phải đạt 9m trở lên để đảm bảo cầu không chạm trần trong các pha phông cầu cao sâu.

Tuy nhiên, với các sân phong trào hoặc điều kiện kho bãi hạn chế tại Việt Nam, chiều cao phổ biến thường dao động từ 7m – 8m. Ví dụ, tại khu vực sân cầu lông bình dương, nhiều sân bãi được thiết kế linh hoạt để vừa đảm bảo tiêu chuẩn thoáng khí, vừa phù hợp với điều kiện xây dựng thực tế.

4. Kết luận

Hiểu rõ kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn không chỉ là kiến thức nền tảng cho người chơi mà còn là kim chỉ nam cho các nhà đầu tư sân bãi. Một sân đấu đúng chuẩn sẽ mang lại trải nghiệm thi đấu công bằng, an toàn và nâng cao chất lượng chuyên môn cho từng đường cầu.

Hy vọng những thông tin mà Thể Thao Mỗi Ngày vừa chia sẻ đã giải đáp hoàn toàn thắc mắc của bạn về các thông số kỹ thuật của sân cầu lông. Hãy chọn cho mình một sân chơi uy tín và bắt đầu những trận cầu nảy lửa ngay hôm nay!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn