Cấu Trúc So Sánh Hơn Của “Far” Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết

1 lượt xem

Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh đóng vai trò thiết yếu trong việc diễn đạt sự so sánh giữa các đối tượng, hiện tượng. Đặc biệt, cấu trúc so sánh hơn của “far” mang đến những sắc thái ý nghĩa thú vị, thường xuất hiện trong cả bài kiểm tra lẫn giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cấu trúc so sánh hơn của “far”, giúp bạn đọc nắm vững kiến thức và áp dụng hiệu quả.

Tổng Quan Về Các Dạng So Sánh Trong Tiếng Anh

Trước khi khám phá chi tiết về “far”, việc ôn lại kiến thức tổng quát về các dạng so sánh là vô cùng quan trọng.

Phân Loại Tính Từ và Trạng Từ Ngắn, Dài

  • Tính từ ngắn (short adjectives): Bao gồm những tính từ có một âm tiết (ví dụ: hot, big, short, long, fat) và những tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng một phụ âm (ví dụ: lazy, busy, happy).
  • Tính từ dài (long adjectives): Bao gồm những tính từ có hai âm tiết không thuộc loại trên (ví dụ: careless, bored) và những tính từ có ba âm tiết trở lên (ví dụ: impressive, beautiful).
  • Trạng từ ngắn (short adverb): Bao gồm các trạng từ có một âm tiết (ví dụ: late, soon, hard). Lưu ý, “early” dù có hai âm tiết vẫn được xếp vào loại này.
  • Trạng từ dài (long adverb): Bao gồm các trạng từ có hai âm tiết trở lên, ngoại trừ “badly” và “early” (ví dụ: carefully, quietly).

Các Cấu Trúc So Sánh Cơ Bản

Dạng So Sánh Cấu Trúc Ví Dụ
So sánh bằng S1 + be/ V + as + adj / adv + as + S2 + aux She is as old as my mother. (Cô ấy trẻ bằng mẹ của tôi.)
S1 + negative V + as/so + adj/adv + as + S2 + aux My brother doesn’t drive as / so carefully as I. (Anh trai tôi không lái xe cẩn thận như tôi.)
So sánh hơn S1 + be/ V + adj/ adv (short) + er + than + S2 + aux Rabbits run faster than turtles. (Thỏ chạy nhanh hơn Rùa.)
S1 + V + more + adj/ adv (long) + than + S2 + aux She is more beautiful than I. (Cô ấy xinh hơn tôi.)
So sánh nhất S + be/V + the + adj/ adv (short) + est Nam is the shortest student in my class. (Nam là học sinh thấp nhất trong lớp học của tôi.)
S + be/ V + the most + adj/ adv(long) Of the students in my class, Lan speaks English (the) most fluently. (Trong số các sinh viên trong lớp của tôi, Lan nói tiếng Anh trôi chảy nhất.)
So sánh kép The adj/ adv (comparative) + S + V, the + adj/ adv (comparative) + S + V (Càng…càng…) The harder she studies, the wiser she becomes. (Cô ấy càng học hành chăm chỉ, cô ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
Adj/ adv (short) + er and adj (short) + er: Càng ngày càng… Life in the city is more and more stressful. (Cuộc sống ở thành phố ngày càng căng thẳng.)
So sánh kém S1 + be/ V + less + adj/ adv + than + S2 This film is less thrilling than the one I saw yesterday. (Bộ phim này ít kịch tính hơn bộ phim ngày hôm qua tôi xem.)
S + be/ V + the least adj/ adv He works least effectively in our group. (Anh ấy làm việc kém hiệu quả nhất trong nhóm của chúng tôi.)
So sánh với danh từ S1 + V + as many/ much + N as S2 + aux / S1 + negative V + as/so + few/little + N + as + S2 + aux He earns as much money as I do. I don’t have as many friends as he does. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền như tôi. Tôi không có nhiều bạn bè như anh ấy.)
S1 + V + more/ fewer/ less + N + than + S2 + aux He has collected more stamps than I have. I have collected fewer stamps than he has. (Anh ấy đã thu thập nhiều tem hơn tôi có. Tôi đã thu thập được ít tem hơn anh ấy.)
S + V + most/ fewest/ least + N I have the least time in my family. (Tôi có ít thời gian nhất trong gia đình của tôi.)

Các Trường Hợp So Sánh Đặc Biệt

Bên cạnh các quy tắc chung, tiếng Anh còn có một số tính từ, trạng từ so sánh đặc biệt:

So sánh bằng So sánh hơn So sánh nhất Ý nghĩa
Bad/ badly/ ill Worse Worst Tồi, tệ, dở, ốm yếu
Good/ well Better Best Tốt, giỏi
Little Less Least Ít
Much More Most Nhiều
Far Farther/ Further Farthest/ Furthest Xa, rộng
Old Older/ Elder Oldest/ Eldest Già, cũ

Phân Tích Chi Tiết “Farther” và “Further”

“Far” là một từ có thể được sử dụng để diễn tả khoảng cách, dù là vật lý hay trừu tượng. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng so sánh hơn, “far” có hai hình thức là “farther” và “further”, gây ra sự nhầm lẫn cho nhiều người học.

“Farther” và “Further”: Giống và Khác

Cả “farther” và “further” đều bắt nguồn từ “far” và dùng để chỉ khoảng cách. Chúng có thể được sử dụng như tính từ hoặc trạng từ.

Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng:

  • “Farther” thường được dùng để chỉ khoảng cách địa lý cụ thể, đo lường được (ví dụ: khoảng cách giữa hai địa điểm, quãng đường, km, cm). Nó ít phổ biến hơn “further”.
  • “Further” có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả khoảng cách địa lý và các khoảng cách trừu tượng hơn như sự tiến triển, phát triển theo thời gian. “Further” còn có thể đóng vai trò là một động từ và thường được ưu tiên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như thư tín hoặc email.

Cấu trúc so sánh hơn với “far”:

S1 + V + farther/ further + than + S2 + aux

Ví dụ:

  • My boyfriend ran farther than I. (Bạn trai tôi chạy xa hơn tôi.) – Chỉ khoảng cách địa lý.
  • It’s further to go to the old town than I remembered. (Đi đến khu phố cổ còn xa hơn những gì tôi nhớ.) – Có thể hiểu là khoảng cách địa lý hoặc thời gian di chuyển.

Bài Tập Thực Hành

Để củng cố kiến thức, hãy cùng luyện tập với các bài tập sau:

Bài tập 1: Điền dạng so sánh hơn phù hợp

  1. Cats are …………… (intelligent) than rabbits.
  2. Lana is…………… (old) than John.
  3. China is far …………… (large) than the UK.
  4. My garden is a lot ………………. (colorful) than this park.
  5. Helen is …………… (quiet) than her sister.
  6. My Geography class is ……………. (boring) than my Math class.
  7. My Class is …………. (big) than yours.
  8. The weather this autumn is even ……………… (bad) than last autumn.
  9. This box is ……………… (beautiful) than that one.
  10. My house is ……………. (far) from the city center than yours.

Bài tập 2: Điền “Farther” hoặc “Further”

  1. ………………to my letter of Sunday, I am writing to thank you for your consideration.
  2. I wish to have the chance to travel………………..and………………….to know more about the world.
  3. He is not qualified for………………..education.
  4. Have we walked………………..enough?
  5. If you want to…………………your career, don’t be lazy.

Đáp Án

Bài tập 1:

  1. More intelligent
  2. Older
  3. Larger
  4. More colourful
  5. Quieter
  6. More boring
  7. Bigger
  8. Worse
  9. More beautiful
  10. Farther

Bài tập 2:

  1. Further
  2. Farther – farther/ further – further
  3. Further
  4. Farther/ further
  5. Further

Hiểu rõ cấu trúc so sánh hơn của “far” sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ kiến thức này và áp dụng hiệu quả vào các tình huống giao tiếp.

Luyện thi IELTS

Để lại một bình luận

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn