Last Week Là Gì? Khi Nào Thì Quá Khứ Đơn Được Sử Dụng?

6 lượt xem

“Last week” là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian quen thuộc trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong khoảng thời gian một tuần trước đó. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và các cấu trúc liên quan đến “last week” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cụm từ này, từ định nghĩa, ngữ pháp đến các ví dụ minh họa, giúp bạn nắm vững cách dùng “last week” trong ngữ cảnh tiếng Anh.

1. Last Week Là Gì?

“Last week” là một trạng ngữ chỉ thời gian, mang ý nghĩa tuần vừa qua hoặc tuần trước đó. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian gần nhất của tuần trước so với thời điểm nói hoặc viết.

Ví dụ:

  • “I met my old friend last week.” (Tôi đã gặp người bạn cũ của mình vào tuần trước.)
  • “The company launched a new product last week.” (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới vào tuần trước.)

Minh họa ý nghĩa của "Last week là gì"Minh họa ý nghĩa của "Last week là gì"

2. Last Week Là Thì Gì Trong Tiếng Anh?

Khi “last week” xuất hiện trong một câu, nó thường là dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn (Simple Past Tense). Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Ví dụ:

  • “He traveled to Japan last week.” (Anh ấy đã đi du lịch đến Nhật Bản tuần trước.)
  • “They watched a movie together last week.” (Họ đã xem một bộ phim cùng nhau vào tuần trước.)
  • “Last week, I visited my grandparents.” (Tuần trước, tôi đã đến thăm ông bà.)
  • “Last week, we worked in London.” (Tuần trước, chúng tôi đã làm việc ở London.)

Ngoài “last week”, một số trạng ngữ và cụm từ khác cũng là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, bao gồm: yesterday, today (khi ám chỉ buổi sáng, trưa, chiều đã qua trong ngày), the day before, in the 1990s, last night, last month, last year, last Monday, v.v.

Minh họa "Last week là thì gì"Minh họa "Last week là thì gì"

3. Cấu Trúc Câu Chứa Last Week

“Last week” có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Tuy nhiên, khi đứng đầu câu, nó thường được ngăn cách với vế câu chính bằng dấu phẩy để tăng tính rõ ràng. Câu chứa “last week” cần tuân thủ cấu trúc của thì quá khứ đơn:

  • Câu khẳng định:
    • S + V (quá khứ) + O + last week
    • S + was/were + O + last week
    • Ví dụ: “They watched a movie together last week.”
  • Câu phủ định:
    • S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) + last week
    • S + was/were + not + O + last week
    • Ví dụ: “She didn’t buy a new car last week.”
  • Câu nghi vấn:
    • Did + S + V (nguyên mẫu) + last week?
    • Was/ were + S + O + last week?
    • Ví dụ: “Did they play soccer in the park last week?”

Minh họa cấu trúc câu với "Last week"Minh họa cấu trúc câu với "Last week"

4. Các Cụm Từ Đồng Nghĩa Với Last Week

Để làm phong phú thêm cách diễn đạt và tránh lặp từ, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa với “last week”:

  • The previous week: Tuần trước (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn).
    • Ví dụ: “I went on vacation the previous week.”
  • The week before: Tuần trước (linh hoạt hơn, có thể dùng trong văn nói và văn viết).
    • Ví dụ: “They moved to their new house the week before.”
  • A week ago / One week ago: Cách đây một tuần.
    • Ví dụ: “I finished reading that book a week ago.”
  • In the past week: Trong tuần vừa rồi (thường dùng với thì hiện tại hoàn thành).
    • Ví dụ: “I’ve been really busy in the past week.”
  • During the preceding week: Trong tuần trước đó (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • Ví dụ: “There were a lot of meetings during the preceding week.”

Minh họa các cụm từ đồng nghĩa với "Last week"Minh họa các cụm từ đồng nghĩa với "Last week"

Sự khác biệt giữa “the previous week” và “the week before” không quá lớn. “The previous week” thường ám chỉ tuần liền kề trước tuần hiện tại trong một chuỗi thời gian liên tục. Trong khi đó, “the week before” có thể chỉ một tuần nào đó trong quá khứ không nhất thiết phải liền kề, và thường được dùng trong câu gián tiếp.

5. Bài Tập Thực Hành Với Last Week và Thì Quá Khứ Đơn

Để củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành với các dạng bài tập sau:

Bài tập 1: Chia động từ ở thì quá khứ đơn

  1. They ………. (study) hard, but they ………. (not pass) the exam.
  2. Your grandparents ………. (be) happy when they saw you last week.
  3. We ………. (not spend) all money at the store.
  4. You ………. (buy) a really nice suit for dinner.
  5. I was relieved when I ………. (not drop) that beautiful vase.

Đáp án: 1. studied, did not pass; 2. were; 3. did not spend; 4. bought; 5. did not drop.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. I ………. to Italy last week.
    A. have been B. went C. have gone
  2. They ………. that dog for about three months.
    A. had B. hasn’t had C. have had
  3. Did you get those jeans for your birthday? – Yes, I ………. .
    A. have B. did C. did get
  4. The new Bond film is on at the ABC cinema. – I know. I ………. it the previous week.
    A. have seen B. saw C. seen
  5. Sue can drive us to the airport. She ………. her test yesterday.
    A. did passed B. had passed C. passed

Đáp án: 1. B; 2. C; 3. B; 4. B; 5. C.

Bài tập 3: Viết câu hoàn chỉnh

  1. Last night/ Marga and Alice/ plan/ their holiday.
    => Last night, Marga and Alice planned their holiday.
  2. Tom/ not invite/ us/ to his birthday party.
    => Tom didn’t invite us to his birthday party yesterday.
  3. the children/ carry/ the books/ to the classroom/ last month?
    => Did the children carry the books to the classroom last month?
  4. I/ chat/ to Jane/ about the films and fashion/ last night.
    => I chatted to Jane about films and fashion last night.
  5. The previous day/ we/ wait/ a long time, but the bus/ not arrive.
    => The previous day, we waited a long time, but the bus didn’t arrive.

Tổng hợp kiến thức về "last week"Tổng hợp kiến thức về "last week"

6. Kết Luận

“Last week” là một trạng ngữ chỉ thời gian quan trọng, thường đi kèm với thì quá khứ đơn để diễn tả các sự kiện đã xảy ra trong tuần trước. Việc nắm vững ý nghĩa, cấu trúc câu và các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách hiệu quả trong giao tiếp và học tập tiếng Anh. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về các thì và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác, hãy tham khảo chuyên mục IELTS Grammar tại Vietop.

Tài liệu tham khảo:
Last week: https://www.gymglish.com/en/gymglish/english-translation/last-week – Truy cập ngày 26/6/2024.

Để lại một bình luận

Video nổi bật+ Xem tất cả

Tin mới hơn